DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN ĐƯỢC CẤP GIẤY PHÉP LÁI XE NGÀY 24/11/2025

STT Họ và tên Ngày tháng năm sinh Hạng GPLX
1 BÙI THỊ LIỄU 06/06/1993 B.01
2 NGUYỄN QUỲNH HƯƠNG 01/12/1996 B
3 NGUYỄN PHƯƠNG NHI 09/08/2007 B.01
4 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG 05/12/2000 B.01
5 NGÂN VĂN CHUNG 09/12/2003 B
6 ĐẶNG NGỌC ĐẠO 05/04/1991 B
7 PHAN NHẬT NAM 07/10/1989 B
8 NGUYỄN VĂN BẮC 06/06/1996 B
9 PHAN HUY MẠNH 27/07/2001 B
10 LÊ THỊ THU HÀ 20/02/1997 B.01
11 TRẦN ĐỨC ANH 13/01/1997 B.01
12 PHAN MINH TRÍ 01/08/1989 B
13 PHẠM BÁ VỦ 17/03/1997 C1
14 TRƯƠNG VĂN PHI 01/01/1999 C1
15 NGUYỄN NGỌC VĨ 26/03/1982 B
16 HỒ THANH TRƯỜNG 13/04/1995 C1
17 NGUYỄN KỲ KHANG 22/04/1997 B
18 TRẦN VĂN PHƯỢNG 20/09/1990 C1
19 HÀNG MINH TRUNG 20/08/1990 B
20 HỒ VÕ TRỌNG NHÂN 30/06/1999 B.01
21 NGUYỄN THỊ ÁI 08/07/1989 B
22 VÕ VĂN SONG TOÀN 08/03/1999 B
23 NGUYỄN KHÁNH TRÌNH 03/10/1987 B
24 LÊ THÀNH TÍN 28/04/2001 C1
25 NGUYỄN THỊ QUỲNH TRANG 14/09/1995 B.01
26 LÊ NỮ TRÀ VY 25/08/2001 B
27 NGUYỄN ANH TÚ 18/01/1991 B
28 HUỲNH VĂN HUYNH 06/06/2002 C1
29 CHU LAN LINH 22/03/1997 B.01
30 BÙI THIÊN LAM 25/02/2006 B.01
31 NGUYỄN VIẾT BẢO PHÚC 14/03/2003 C1
32 ĐOÀN GIA LONG 07/03/2003 B
33 NÔNG VĂN VƯỢNG 06/04/1988 C1
34 DƯƠNG NHẬT HUY 08/11/1989 B
35 TRƯƠNG VĂN QUAN 13/05/2007 C1
36 TRẦN THANH 22/06/1992 C1
37 NGUYỄN THANH LÂM 15/03/2002 C1
38 PHẠM ĐÌNH ANH 25/02/2005 C1
39 ĐINH MINH KHÁNH 15/10/2006 B
40 PHAN THANH HOÀNG 01/01/2000 C1
41 LÊ VĂN NHẬT 06/06/2005 C1
42 TRẦN ĐÀO HOÀNG NAM 05/11/1994 B
43 PHẠM VŨ HOÀNG LAN 02/10/1988 B
44 NGUYỄN THỊ TÌNH THƯƠNG 15/05/1978 B.01
45 LÀM PHÚ QUÂN 21/11/1997 C1
46 CAO VĂN CƯỜNG 01/08/2004 C1
47 NGUYỄN HOÀNG HIỆU 14/01/2006 B
48 TRẦN NGỌC CHÍ 31/08/2005 C1
49 NGUYỄN VIẾT DƯƠNG 28/10/1987 C1
50 NGUYỄN TUẤN KIỆT 27/09/2005 C1
51 NGUYỄN MINH TÂM 24/11/1989 C1
52 LÊ ĐỨC THIỆN 15/05/1997 C1
53 BÙI XUÂN MINH 31/01/2005 B.01
54 NGUYỄN PHƯƠNG THANH VY 08/03/1995 B
55 DƯƠNG NGỌC PHƯƠNG NHI 24/11/2003 B.01
56 NGUYỄN THỊ TRƯỜNG GIANG 20/06/1988 B.01
57 NGUYỄN THANH TUẤN 15/02/1978 B.01
58 HỒ ĐĂNG KHOA 29/10/1993 B.01
59 TRƯƠNG TRUNG HIẾU 03/10/1995 B
60 PHẠM THỊ HOÀNG KIM 26/11/1990 B.01
61 NGUYỄN QUỲNH NHI 28/01/1998 B.01
62 PHẠM XUÂN MAI 08/01/2007 B.01
63 ĐẶNG VŨ HOÀNG 06/05/1989 B.01
64 NGUYỄN THÙY DƯƠNG 03/11/1985 B.01
65 ĐINH NGỌC HOÀNG YẾN 23/05/1991 B
66 TRẦN THỤY THÙY LINH 29/09/1982 B.01
67 TRẦN NGỌC ẢNH 28/09/1966 B.01
68 CAO TẤN PHÚC 11/06/1992 C1
69 PHẠM THỤY Ý NHI 13/07/1995 B
70 TRỊNH VĨNH TUẤN 01/07/1987 B
71 TIÊU TUẤN VĂN 28/05/2005 B
72 NGÔ THANH THẢO 16/11/1991 B.01
73 NGUYỄN THỊ TRUNG NGUYÊN 29/11/1990 B.01
74 NGUYỄN MINH TRÍ 28/08/1995 B
75 DIỆP THANH ĐAN 19/08/1980 B
76 NGUYỄN HỮU TRÍ 20/05/1995 B
77 HỒ KIẾN QUANG 07/05/1996 B.01
78 TRẦN HUỆ KỲ 15/10/1995 B
79 PHÙNG THIỆU HOẰNG 02/01/1988 B
80 TIỀN THỊ ÁNH 29/11/1980 B.01
81 LÊ HUÂN 23/11/1995 B
82 NGUYỄN QUỲNH ANH ĐÀI 25/08/1994 B.01
83 NGUYỄN MẠNH PHƯỚC 28/12/1990 C1
84 BÙI TRIỆU MINH QUÂN 26/10/2004 B
85 TRƯƠNG TẤN TRUNG 22/10/1984 C1
86 DIỆP MỸ LỢI 11/07/1981 B.01
87 LÊ THỊ MAI SANG 29/09/1995 B.01
88 LÊ QUỐC THÁI 10/04/1994 C1
89 PHẠM DUY QUANG 07/08/2006 B
90 NGUYỄN TẤN KHIÊM 15/10/1969 B
91 LÊ TÚ UYÊN 25/01/2006 B.01
92 NGUYỄN MINH TUYÊN DƯƠNG 10/04/1982 B
93 LÊ MINH TÚ 24/12/1996 B
94 PHAN MINH DƯƠNG 01/01/1994 C1
95 NGUYỄN THỊ HẢI ÂU 27/11/1996 B.01
96 HUỲNH HOÀNG KHÔI 09/05/2007 C1
97 NGUYỄN KHẮC HUY 30/12/1979 C1
98 ĐỖ XUÂN MINH 08/10/2001 C1
99 LÊ THỊ MỸ 09/01/1990 B.01
100 LÊ NGỌC SƠN 12/10/1999 C1
101 NGUYỄN THANH PHÚC 21/01/1997 C1
102 HUỲNH TÙNG XA 05/07/1983 C1
103 VÕ ANH TUẤN 03/12/1994 B
104 NGUYỄN NHẬT HUY 22/08/2003 C1
105 TRẦN THỊ MẨN XUYÊN 20/12/1994 B.01
106 NGUYỄN THẢO VY 03/04/1998 B
107 TRẦN THANH SANG 02/10/2003 C1
108 VÕ NHỰT THANH 09/12/1996 B
109 NGUYỄN THỊ PHÚC HẠNH 18/11/1996 B
110 NGUYỄN CÔNG HẬU 18/06/1993 C1
111 VĂN CÔNG ĐẠI 29/11/1990 C1
112 PHAN NGUYỄN HOÀNG PHÚC 01/01/1999 C1
113 ĐẶNG THANH PHONG 09/07/1999 C1
114 NGUYỄN VĂN TÚ 15/02/1998 C1
115 NGUYỄN ĐÌNH TUẤN ANH 12/10/2003 C1
116 NGUYỄN THỊ NGỌC HUYỀN 19/04/1997 B.01
117 NGUYỄN HIẾU HUYNH 23/09/1992 C1
118 NGUYỄN NGỌC TIẾN 05/10/1979 B.01
119 NGUYỄN MINH THỊNH 24/04/1999 C1
120 VÕ PHƯỚC TRỌNG 23/11/1995 C1
121 NGUYỄN MINH PHÚC 30/06/2001 C1
122 NGUYỄN PHƯỚC HIỀN 09/11/1997 C1
123 NGUYỄN HOÀNG KHẢI 01/01/1992 C1
124 PHẠM HOÀI HẬN 25/12/1980 B
125 PHẠM HOÀNG KHA 16/12/2004 C1
126 NGUYỄN THANH TÚ 14/06/2003 C1
127 NGUYỄN TRUNG HÒA 26/01/2002 C1
128 LƯU CHÍ HẢI 18/07/2005 C1
129 NGUYỄN QUỐC ANH 17/11/2006 B.01
130 NGUYỄN KHÁNH LAN VY 31/03/1999 B
131 TÔ TUẤN KIỆT 25/01/2003 B
132 NGUYỄN HOÀNG TIẾN 09/03/2002 C1
133 TRƯƠNG THANH SANG 30/11/1999 B
134 NGUYỄN THỊ BẠCH YẾN 19/08/1995 B.01
135 ĐINH VĂN ĐẠT 10/05/1994 C1
136 NGUYỄN NHẬT LINH 30/08/1997 C1
137 PHẠM NHỰT TRƯỜNG 31/08/2004 C1
138 ĐINH QUỐC TIỀN 10/02/1996 C1
139 TRẦN HUỲNH ANH 25/10/2002 B
140 NGUYỄN HOÀNG NHỨT 25/08/2000 C1
141 NGUYỄN VĂN PHẠM TUÂN 24/06/1996 C1
142 CAO THÀNH TÂN 23/07/2004 C1
143 NGUYỄN QUỐC CƯỜNG 06/02/2000 C1
144 TRẦN CÔNG THẠNH 08/04/1998 B
145 LÊ THANH TOÀN 20/04/2006 C1
146 TRẦN DUY THANH 29/11/1999 C1
147 NGUYỄN VĂN TRƯỜNG 23/02/1989 C1
148 ĐOÀN TRỌNG PHÚC 18/06/1994 B
149 NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC 24/06/2007 C1
150 HUỲNH PHÚ QUÍ 24/07/1997 C1
151 NGUYỄN MINH TRIẾT 22/02/1994 C1
152 THẠCH SA PHOL 10/05/1994 C1
153 LÊ NHỰT LINH 13/01/1998 C1
154 TRẦN THANH HẢI 22/02/1981 B
155 TRẦN QUANG KỲ 19/10/2003 C1
156 HUỲNH BÁ DƯ 10/10/1993 B
157 NGUYỄN LÊ THANH 01/02/1998 C1
158 LÂM CẨM GIANG 19/06/2001 B
159 QUÁCH KIỆT 15/10/2005 C1
160 NGUYỄN HOÀNG TUẤN 23/09/1995 C1
161 HUỲNH MINH NHẬT 15/04/1997 B
162 LÂM ĐOÀN THANH TÙNG 01/07/2004 C1
163 NGUYỄN VĂN LONG 13/09/1990 C1
164 PHAN VĂN ĐẲNG 12/04/2002 C1
165 THẠCH HOÀNG ÂN 20/10/1993 B
166 QUANG MINH NHÂN 01/01/1996 C1
167 NGUYỄN VĂN CHIÊU 01/01/1995 C1
168 PHẠM CHÍ THANH 01/12/1996 B

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây