DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN ĐƯỢC CẤP GIẤY PHÉP LÁI XE NGÀY 12/11/2025

STT Họ và tên Ngày tháng năm sinh Hạng GPLX
1 TRẦN NGỌC HUỲNH NHƯ 19/03/1996 B.01
2 TRẦN VIỆT ANH 10/01/1987 B.01
3 QUÁCH TRẦN LAN KHUÊ 02/01/1982 B.01
4 ĐÀO CÔNG KHÁNH 19/08/1976 B
5 PHAN TUẤN TÀI 07/02/1993 B
6 ĐẶNG VŨ MINH NGỌC 10/11/1984 B.01
7 NGUYỄN TRẦN THANH BÌNH 05/03/2006 B
8 LÂM GIA NGỌC 29/06/2004 B
9 LÊ BÙI MINH HOÀNG 28/05/1990 B
10 HỒ THỊ BỬU TRÂM 30/05/1992 B
11 NGUYỄN THỊ MỸ HẠNH 08/12/1984 B.01
12 TRẦN LÊ VŨ 02/06/1997 B
13 TẠ QUANG CHUNG 24/11/1987 B
14 NGUYỄN NGỌC HOÀNG TRÚC 10/05/2000 B
15 NGUYỄN THỊ BẠCH YẾN 05/07/1977 B.01
16 LÊ MỸ HẠNH 04/09/2002 B
17 NGÔ SÙNG CẨM 31/12/1995 B
18 PHẠM HỮU PHÚC 03/03/1991 B
19 TRẦN KIM BẢO 16/09/1998 B
20 HÀ TRUNG HIẾU 21/01/1996 B
21 MAI ANH QUỲNH 06/03/1998 B
22 ĐẶNG HUY HOÀNG 08/11/1971 B
23 ĐẶNG QUANG MINH 18/04/2005 B
24 PHẠM THỊ HUYỀN TRÂM 29/03/1996 B.01
25 MAI BẢO HÂN 07/06/2001 B
26 TRẦN THỊ THIÊN THẢO 23/12/1993 B
27 MAI THANH TÀI 07/08/1976 B
28 TRẦN VINH QUANG 23/10/1984 B
29 PHẠM BẢO VŨ 27/11/2005 B
30 TRẦN NGỌC NHÃ TRÂN 25/12/1985 B
31 LÊ THỊ THÚY HÀ 12/04/2000 B.01
32 NGUYỄN TRUNG KIÊN 01/02/2007 B
33 TRẦN THỊ DIỄM THÚY 19/04/1972 B.01
34 NGUYỄN HOÀNG AN 23/07/2000 B
35 TRẦN NGỌC UYÊN PHƯƠNG 14/04/2004 B.01
36 TRẦN NGỌC PHƯƠNG UYÊN 27/07/1999 B.01
37 TRẦN QUỐC ĐẠT 11/10/2000 B
38 NGUYỄN HUỲNH PHƯƠNG 28/08/1976 B
39 ĐỖ THỊ HOÀI LÂM 20/07/1988 B
40 NGUYỄN THỊ THANH LOAN 10/09/1986 B.01
41 NGUYỄN TẤN ĐẠT 22/10/1995 B
42 PHAN MINH CẢNH 12/05/1991 B
43 PHẠM MINH TRUNG 18/11/1981 B
44 PHẠM THỊ NGỌC HÀ 30/01/1984 B.01
45 HUỲNH THANH NGÂN 03/10/2001 B
46 PHAN TRẦN KHÔI 17/10/2003 B
47 NGUYỄN THANH DUY 04/02/2003 C1
48 HỒ THANH SANG 05/05/2001 C1
49 NGUYỄN THÀNH TÂN 09/11/2003 C1
50 TRẦN HOÀI THUẬN 09/04/1994 B
51 TRẦN NGỌC QUỐC CƯỜNG 29/05/1999 B
52 LƯU HOÀI PHONG 01/03/2001 B
53 ĐINH QUỐC TUYÊN 06/08/1994 B
54 TRẦN HOÀNG KHANG 24/12/2005 C1
55 NGUYỄN THỊ KIM TUYỀN 15/03/2000 B
56 NGUYỄN THANH NHỰT 04/11/2000 C1
57 LÊ GIA HUY 17/02/2005 B.01
58 VÕ THANH SANG 01/06/2005 C1
59 MAI HOÀNG THẢO 03/06/1993 B
60 NGUYỄN TRƯƠNG KỲ DUYÊN 25/04/1993 B.01
61 NGÔ VĂN NGHỈ 10/06/1986 B
62 PHAN TẤN PHÁT 22/08/1999 B
63 NGUYỄN BÌNH 25/08/1996 B
64 LÊ CUNG TIẾN 14/09/2002 B
65 NGUYỄN VĂN LỢI 07/10/2002 B
66 LÊ MINH ĐIỀN 22/12/2004 B
67 LÊ MINH THẮNG 28/03/2002 C1
68 TRƯƠNG KIỀU MY 17/11/2002 B
69 TRẦN MINH PHÚC 10/03/1995 B
70 ĐỖ VĂN CHIẾN 20/11/2003 B
71 LÊ VĂN THÀNH 10/10/1997 B
72 HOÀNG THỊ SOA 20/06/1988 B
73 PHAN MẠNH CƯỜNG 09/06/2001 B
74 NGUYỄN THỊ HẰNG 04/04/2003 B
75 NGUYỄN THỊ HOA 20/11/1992 B.01
76 NGUYỄN LƯƠNG THỌ 13/12/1995 B
77 NGUYỄN TẤN KHỞI 15/02/1994 B
78 NGUYỄN TRÍ VIỄN 25/06/1996 B
79 NGUYỄN THỊ NGỌC TRÚC 10/02/2000 B
80 NGUYỄN QUỐC ĐẠT 20/04/1990 B
81 NGUYỄN LÊ MỸ DUYÊN 17/09/1997 B.01
82 TRẦN THU GIANG 29/08/1993 B.01
83 LÊ CÔNG DANH 06/06/2000 C1
84 PHẠM ĐÌNH HẢI 25/11/1988 B
85 ĐỖ PHÚC HOÀNG 01/09/1996 C1
86 NGUYỄN HỮU TÙNG 12/09/1989 B
87 DƯƠNG THANH TỊNH 18/01/2004 B
88 PHAN NGUYỄN THANH TÙNG 30/11/2001 B
89 ĐỖ THANH MINH 27/10/1991 B
90 THÁI BÌNH DƯƠNG 16/10/1995 B
91 NGUYỄN THỊ THÚY UYÊN 19/09/2002 B.01
92 PHAN NGUYỄN QUỲNH NHƯ 14/07/2004 B.01
93 ĐOÀN THANH HẢI 06/04/2004 B
94 PHAN LÊ MINH TÀI 03/04/1996 B
95 ĐỖ NGỌC HẢI 12/09/1995 B
96 NGUYỄN KIM YÊN 18/12/2006 B
97 HỒ THỊ TRÚC NHI 17/05/1997 B
98 TRẦN ĐỨC TRÍ 26/02/2003 B.01
99 PHẠM THÁI THỊNH 17/10/2004 B.01
100 NGUYỄN HỮU TIẾN 20/07/2005 B
101 NGUYỄN MINH HẬU 07/06/1995 B
102 NGUYỄN THÀNH HUỆ 28/02/1987 B
103 HUỲNH TẤN TRIỀU 16/10/1980 B
104 NGUYỄN DUY TUẤN 03/04/2007 B
105 TRẦN KHANG 07/07/2007 B.01
106 NGUYỄN QUỐC LAM PHƯƠNG 02/09/2000 B.01
107 DƯƠNG ANH NHÂN 07/11/2000 B
 

Tổng số điểm của bài viết là: 1 trong 1 đánh giá

Xếp hạng: 1 - 1 phiếu bầu
Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây