Danh sách thi sinh trúng tuyển được cấp giấy phép lái xe ngày 30/01/2021

STT

Họ và tên

Hạng GPLX

1

NGUYỄN VĂN PHÚC ANH

C

2

NGUYỄN NGỌC TUYẾT ANH

B2

3

NGUYỄN HỮU MINH ANH

B2

4

TRẦN LÊ THẾ ANH

B2

5

NGUYỄN NGỌC TRÂM ANH

B1

6

NGUYỄN VĂN BẠC

C

7

LÊ HẢI BẰNG

B2

8

PHAN BẢO

B2

9

HÀ THIÊN BẢO

C

10

LÊ VIẾT RU BI

B2

11

PHẠM VĂN CẦN

C

12

ĐẶNG HOÀNG CAO

C

13

TRẦN THỊ BẢO CHÂU

B1

14

NGUYỄN HUỲNH THANH CHIẾN

B2

15

LÊ LÂM ĐÌNH CHIẾN

B1

16

HỒ SĨ CHUNG

B1

17

VŨ HOÀNG CHUNG

C

18

ĐẶNG CHÍ CƯƠNG

B2

19

NGUYỄN QUỐC CƯỜNG

C

20

NGÔ HÁN CƯỜNG

B2

21

NGUYỄN CÔNG ĐẠI

C

22

PHẠM THẾ ĐẠI

C

23

NGUYỄN HÙNG ĐẠT

B2

24

VÕ THỊ DEN

B1

25

ĐINH VĂN ĐẾN

C

26

NGUYỄN THỊ ĐẸP

B1

27

LÊ THỊ ÁI DIỄM

B2

28

NGUYỄN THỊ NGỌC ĐIỆP

B2

29

DƯƠNG QUANG ĐỊNH

C

30

HUỲNH HIẾU ĐỨC

C

31

LÂM THIÊN ĐỨC

B2

32

HUỲNH THỊ THÙY DƯƠNG

B1

33

HỒ NGUYỄN DƯƠNG

B2

34

HỒ MINH DƯỠNG

C

35

NGUYỄN KHÁNH DUY

C

36

TRẦN THANH DUY

B2

37

PHAN PHẠM HỮU PHÚC DUYÊN

B2

38

PHẠM LƯƠNG DUYÊN

B2

39

ĐỔ VĂN GIANG

C

40

VŨ TIỀN GIANG

B1

41

TÔ HÀ GIANG

B2

42

NGUYỄN THỊ NGỌC GIÀU

B2

43

NGUYỄN THỊ THU HÀ

B1

44

NGUYỄN SƠN HÀ

B1

45

LÊ NGUYỄN THANH HẢI

C

46

TRỊNH THANH HẢI

C

47

NGUYỄN NGỌC HÂN

B1

48

LÃ THU HẰNG

B2

49

NGUYỄN HIẾU HẠNH

B2

50

TRẦN DUY HÀO

C

51

NGUYỄN VĂN HIỀN

B2

52

TRẦN HỮU HIỀN

C

53

NGUYỄN THỊ NGỌC HIỀN

B2

54

PHẠM THỊ THU HIỀN

B1

55

TRỊNH MINH HIỆP

B2

56

NGUYỄN QUẤT HIỆP

C

57

NGUYỄN TẤN HIỆP

C

58

PHẠM ĐỨC HIỆP

C

59

NGUYỄN NHẬT HỒ

B2

60

NGÔ THÁI HÒA

C

61

PHẠM ĐỨC HÒA

C

62

LÊ HUỲNH MINH HÒA

C

63

NGUYỄN VĂN HOANG

B2

64

TRẦN NGUYỄN MINH HOÀNG

B2

65

NGUYỄN THỊ THU HỒNG

B2

66

HÀ THIỆN HỒNG

C

67

VÕ HÙNG

C

68

NGUYỄN VĂN HỪNG

B2

69

TRẦN THỊ TUYẾT HƯƠNG

B1

70

NGUYỄN THỊ HƯƠNG

B2

71

PHAN TÍN HUY

C

72

NGUYỄN TRỌNG HUY

B2

73

PHẠM ĐÌNH HUY

C

74

ĐOÀN VĂN HUỲNH

B2

75

LƯU THỊ XUÂN NỮ HOÀN KHẢI

B1

76

VÕ THÀNH KHÁNH

C

77

VŨ VĂN KHẮP

B2

78

NGUYỄN THỊ HỒNG KHOA

B2

79

NGUYỄN THỊ THU KIÊN

B1

80

NGUYỄN VĂN KIỆT

C

81

VÕ MINH KIỀU

C

82

PHẠM THỊ KÍNH

B2

83

HỒ VĂN LÂM

C

84

VÕ VĂN LÀNH

C

85

BÙI VĂN LÈO

B1

86

BÙI THANH LỊCH

B2

87

NGÔ HỒNG HÀ LINH

B2

88

LƯƠNG MỸ LINH

B1

89

TRẦN KHÁNH LINH

B2

90

NGUYỄN THÀNH LOA

C

91

NGUYỄN MINH LUÂN

C

92

PHAN NGUYỄN HẢI LUÂN

B2

93

HUỲNH VĂN LỰC

C

94

PHAN CÔNG LỰC

B2

95

PHẠM HUỲNH LÝ

B2

96

NGUYỄN HOÀNG MINH MẪN

B2

97

BÙI VĂN MẠNH

B1

98

ĐÀO QUANG MINH

B2

99

NGUYỄN VĂN MINH

B2

100

ĐẶNG THÀNH MINH

C

101

TRẦN NHẬT MINH

B2

102

LÊ HOÀI MY

B2

103

NGUYỄN QUANG MỸ

B2

104

HOÀNG ĐÌNH NAM

B2

105

ĐOÀN TẤN NAM

C

106

NGUYỄN THỊ THÚY NGA

B1

107

PHẠM THỊ HỒNG NGÂN

B2

108

NGUYỄN HUY NGÂN

C

109

NGUYỄN THỊ KIM NGÂN

B2

110

NGUYỄN VĂN NGHĨA

C

111

PHẠM VĂN NGHIỆP

B2

112

TRẦN THỊ NHƯ NGỌC

B2

113

THẠCH BÁ NGUYÊN

C

114

NGUYỄN MINH NGUYỆT

B2

115

LÊ THỊ THU NGUYỆT

B2

116

LÊ VĂN NHÂN

B2

117

ĐẶNG THỊ NHANH

B2

118

PHẠM MINH NHẬT

C

119

NGUYỄN XUÂN NHẬT

B2

120

PHẠM HỒNG NHỚ

B2

121

TRẦN MINH NHƯ

B1

122

NGUYỄN THỊ QUỲNH NHƯ

B2

123

NGUYỄN PHƯƠNG NHƯ

B1

124

HUỲNH THỊ NGỌC NHUNG

B1

125

HUỲNH DUY NHỨT

B2

126

HUỲNH VĂN NUÔI

C

127

PHẠM VĂN PHÁP

C

128

NGUYỄN TẤN PHÁP

B2

129

TRẦN QUANG PHÁT

B2

130

NGUYỄN TẤN PHÁT

C

131

PHẠM VĂN PHI

B2

132

NGUYỄN VĂN PHONG

C

133

NGUYỄN QUỐC PHÒNG

B2

134

NGUYỄN VĂN PHÚC

C

135

NGUYỄN MINH PHỤNG

C

136

NGÔ THANH PHƯƠNG

C

137

NGUYỄN KIM PHƯƠNG

B1

138

ĐÀO THỊ THANH PHƯƠNG

B2

139

NGUYỄN MINH QUÂN

B2

140

LÊ ANH QUANG

B2

141

PHẠM VĂN QUẢNG

B1

142

LÊ VĂN QUÍ

C

143

NGUYỄN PHAN TỐ QUYÊN

B1

144

ĐỖ THỊ THU QUỲNH

B1

145

TRẦN THANH SANG

B2

146

CHÂU KHẮC SANG

B2

147

PHẠM ĐOÀN MINH SƠN

B2

148

HUỲNH NGỌC SƠN

C

149

TRẦN HOÀNG SƠN

B2

150

NGUYỄN THỊ THU SƯƠNG

B2

151

ÔNG NGÔ CHÍ TÀI

B2

152

TRẦN THIỆN TÀI

C

153

LÊ TRÍ TÀI

B2

154

TRẦN TRUNG TÂM

B2

155

NGUYỄN TRÍ TÂM

B2

156

TRƯƠNG HOÀNG TÂM

C

157

PHẠM MAI TÂM

C

158

TRƯƠNG XUÂN TÂM

C

159

BÙI VĂN TÂN

C

160

HUỲNH MINH TÂN

B2

161

TRẦN MINH TÂN

C

162

LA VĂN TẶNG

C

163

DƯƠNG VĂN THÁI

B2

164

NGUYỄN QUỐC THÁI

B2

165

PHẠM VĂN THÂN

C

166

NGUYỄN ĐỨC THẮNG

C

167

PHAN DUY THANH

C

168

TRẦN NGỌC THANH

C

169

TRẦN BẢO THANH

C

170

LÊ VĂN THÀNH

B2

171

NGUYỄN THỊ KIM THÀNH

B2

172

NGUYỄN VĂN THẢNH

B2

173

HOÀNG THỊ THẢO

B2

174

HỒ THẨY

C

175

HUỲNH TRUNG THẾ

C

176

NGUYỄN VĂN THIẾT

C

177

ĐINH CƯỜNG THỊNH

B1

178

LÊ ĐÌNH THOẠI

B2

179

LÊ VĂN THÔNG

C

180

TRẦN NGỌC MINH THƯ

B2

181

HỒ VĂN THUẬN

B2

182

TRẦN ĐỨC THUẬN

B2

183

PHAN TRÍ THỨC

C

184

LÊ HOÀI THƯƠNG

B2

185

VƯƠNG ĐỨC THƯỜNG

B2

186

PHAN VĂN THỦY

C

187

NGUYỄN VĂN TIỆP

B2

188

HỒ MINH TÍNH

C

189

PHẠM KHÁNH TOÀN

B2

190

LÊ HOÀNG BẢO TRÂN

B1

191

HUỲNH THỊ BẢO TRÂN

B2

192

NGUYỄN THỊ THÙY TRANG

B2

193

CHU THỊ MINH TRANG

B1

194

NGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG

B1

195

LÊ THỊ HUYỀN TRANG

B2

196

LÊ KIM TRÍ

B2

197

TRẦN CAO TRÍ

B2

198

PHAN VĂN TRÌ

C

199

HỒ LÊ PHƯỚC TRIỂN

B2

200

TRẦN THANH NGUYÊN TRIỀU

B2

201

NGUYỄN PHƯƠNG TRINH

B2

202

NGUYỄN KIM TRỌNG

C

203

NGUYỄN THỊ NHÃ TRÚC

B2

204

NGUYỄN ĐẮC TRÚC

B2

205

ĐỖ HUỲNH THANH TRÚC

B2

206

PHAN CHÍNH TRỰC

B2

207

TRẦN HỒNG TRƯỜNG

C

208

BÙI QUỐC TRƯỞNG

C

209

ĐẶNG TRẤN TUẤN

B2

210

LÊ THANH TUẤN

B2

211

ĐẶNG ANH TUẤN

B2

212

NGUYỄN THANH TUẤN

C

213

BÙI THANH TÙNG

B2

214

LÂM VĨ TƯỜNG

B2

215

TRẦN HỒNG TUYẾN

B2

216

KHA VĂN TỶ

C

217

HUỲNH THỊ MINH VÂN

B2

218

NGUYỄN THỊ HỒNG VÂN

B2

219

VŨ THỊ VI

B2

220

VŨ NGỌC VIỄN

C

221

NGUYỄN SỸ VIỆT

C

222

TRƯƠNG NGUYÊN VŨ

C

223

ĐẶNG HOÀNG VŨ

C

224

BÙI KHÁNH VŨ

C

225

ĐOÀN TRẦN VY

B2

226

LÊ MINH Ý

C