DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN ĐƯỢC CẤP GIẤY PHÉP LÁI XE NGÀY 27/06/2022

STT Họ và tên Ngày tháng năm sinh Hạng GPLX
1 NGUYỄN HOÀI BẢO 10/07/1979 C
2 LÊ CHÍ CẨM 19/12/1986 C
3 LÊ HÀ THÙY CHÂU 06/11/1990 B2
4 TRẦN VÕ THÀNH CHIÊU 11/10/2001 B2
5 TĂNG THÀNH DANH 19/12/1993 B2
6 NGUYỄN TRƯƠNG HỒNG ĐÀO 07/08/1992 B1
7 HUỲNH TẤN ĐẠT 22/08/1997 B2
8 ĐOÀN ĐÀM TẤN ĐẠT 17/12/2000 C
9 LÊ HOÀNG ĐẠT 07/11/1993 B2
10 NGUYỄN THỊ DUNG 02/06/1983 B1
11 NGUYỄN THANH DŨNG 08/08/1980 C
12 HUỲNH NGUYÊN DUY 07/03/1988 B2
13 NGUYỄN THỊ THANH DUYÊN 05/02/1995 B2
14 TRẦN SÁCH GIÁP 20/07/1995 B2
15 LÊ THỊ BÍCH HÀ 04/04/1987 B1
16 TRỊNH THỊ HÀ 24/04/1966 B2
17 HUỲNH NGỌC HẢI 04/12/1999 B2
18 TRẦN NGỌC HÂN 11/11/1992 B2
19 NGUYỄN NGỌC HIỀN 31/07/1992 B2
20 PHẠM QUỐC HIỂN 08/12/1986 B2
21 NGUYỄN NGỌC HIẾU 26/11/1994 B2
22 TRẦN MỸ HOA 13/08/1972 B1
23 LƯƠNG VĂN HOAN 30/06/1997 B2
24 NGỤY GIA HOÀNG 20/06/1985 B2
25 MÃ BÁ KHÁNH HOÀNG 21/03/1996 B1
26 HUỲNH VĂN HỘI 10/06/1991 C
27 VÕ THỊ THU HỒNG 23/03/1985 B1
28 LÊ VĂN VĨNH HƯNG 12/03/1989 B2
29 CHANG WEI JIUN 05/02/1996 B2
30 PHẠM DIỄN KHÁNH 14/07/1990 B2
31 TRƯƠNG ĐỨC LẬP 30/06/1997 C
32 NGUYỄN LÊ THÙY LINH 01/01/1993 B1
33 HỒ KHẮC DƯƠNG TIỂU LINH 17/02/1999 C
34 NGUYỄN DUY LUÂN 20/06/2001 B2
35 TRƯƠNG THÀNH LUÂN 09/09/2000 C
36 NGUYỄN THỊ THANH MAI 16/11/1988 B1
37 HUỲNH VĂN MÁT 10/11/1986 C
38 LÊ HOÀI NHẬT MINH 19/05/2002 B2
39 NGUYỄN TUẤN NAM 29/08/1987 B2
40 NGUYỄN HOÀNG NAM 17/05/1999 B2
41 TRẦN KIM NGÂN 28/11/1992 B2
42 LÊ VĂN NGHĨA 16/04/1996 C
43 NGUYỄN VĂN NHÂN 01/01/1993 C
44 HUỲNH NHƯ 16/08/1995 B1
45 ĐOÀN BÍCH NI 29/03/1990 B1
46 NGUYỄN THỊ KIỀU OANH 12/11/1989 B2
47 VÕ TẤN PHÁT 26/11/1996 B2
48 NGUYỄN THANH PHONG 13/01/1998 B2
49 VÕ QUỐC PHONG 17/09/1979 C
50 DƯƠNG ĐĂNG NGỌC PHƯƠNG 03/06/1982 B2
51 HUỲNH THANH QUÝ 01/01/1979 B2
52 NGUYỄN HOÀNG SƠN 08/02/1997 C
53 NGÔ THANH TÂN 24/04/2000 C
54 THÂN ĐỨC TẦN 04/08/1969 B2
55 CAO THÁI THẢO 09/07/1994 B2
56 LÊ THỊ THANH THẢO 11/11/1980 B2
57 TRẦN ĐỨC THỊNH 28/07/1966 B2
58 NGÔ QUỐC THỊNH 21/12/1999 C
59 NGUYỄN ĐAN THƯ 06/09/1984 B1
60 TRẦN HUY THUẬN 31/10/1980 C
61 LÊ ĐỒNG THUẬN 21/02/1989 B2
62 NGUYỄN THỊ THANH THỦY 14/10/1991 B2
63 NGUYỄN SONG TOÀN 19/12/1985 B2
64 TRẦN VIẾT TOÀN 27/11/2002 B2
65 PHẠM VĂN TRÁNG 09/10/1979 B2
66 PHAN MINH TRẠNG 17/01/1972 B2
67 LÊ MẠNH TRƯỜNG 04/08/1995 B2
68 LÊ VĂN TRƯỞNG 30/08/1992 B2
69 ĐỖ BẢO TUẤN 01/08/1994 C
70 ĐỖ KHÚC ANH TUẤN 30/05/1988 C
71 ĐOÀN LỮ ANH TUẤN 20/12/1987 B2
72 PHẠM VĂN VÀNG 06/12/1958 B2
73 ĐẶNG VŨ YẾN VI 12/09/1985 B2
74 NGUYỄN PHẠM HOÀNG VŨ 30/08/1974 C
75 LÂM TẤN VŨ 24/06/1990 C
76 NGUYỄN TRỌNG VŨ 01/09/1986 B2