Danh sách thi sinh trúng tuyển được cấp giấy phép lái xe ngày 26/09/2020

STT

Họ và tên

Hạng GPLX

1

LÊ HOÀNG ANH

C

2

NGÔ TRẦN QUÝ ANH

C

3

HUỲNH THỊ HUYỀN ANH

B2

4

TRẦN THỊ VÂN ANH

B2

5

NGUYỄN VĂN BẰNG

C

6

HOÀNG VĨNH BẰNG

B2

7

TRƯƠNG QUỐC BẢO

B2

8

PHẠM HOÀI BẢO

C

9

HỒ THỚI BÌNH

B1

10

TRƯƠNG THANH BÌNH

C

11

NGÔ VĂN BÌNH

C

12

PHẠM NGỌC BÌNH

C

13

NGUYỄN HỒNG CẨM

B1

14

LÊ VĂN CẢNH

C

15

BÙI MINH CHÂU

B2

16

CAO TẤN CHÂU

C

17

TRẦN HOÀNG MINH CHÂU

B1

18

TRƯƠNG MINH CHIẾN

C

19

TRẦN HỒNG CHINH

B2

20

NGUYỄN QUỐC CÔNG

C

21

TRƯƠNG PHÚ CƯỜNG

C

22

NGUYỄN MINH CƯỜNG

C

23

TRẦN MINH CƯỜNG

C

24

TRẦN QUỐC CƯỜNG

B2

25

TRẦN MINH CƯỜNG

B2

26

HUỲNH TẤN ĐẶC

B2

27

NGUYỄN HỒNG DÂN

B2

28

HUỲNH QUANG ĐĂNG

B2

29

NGÔ TIẾN ĐẠT

B2

30

HUỲNH QUỐC ĐẠT

B2

31

NGUYỄN TRƯỜNG ĐÂU

C

32

LÊ MINH DIỄN

B2

33

PHẠM THỊ ĐIỆP

B2

34

LÊ CÔNG ĐỊNH

C

35

ĐỒNG KIẾN ĐỨC

C

36

TRẦN MINH ĐỨC

C

37

TRẦN CHÍ ĐỨC

B2

38

NGUYỄN MINH ĐỨC

C

39

VÕ THỊ HỒNG DUNG

B2

40

TRẦN ĐÌNH DŨNG

B2

41

NGUYỄN HOÀNG DŨNG

B2

42

ĐẶNG HẢI DƯƠNG

B2

43

LƯƠNG TẦM DƯƠNG

B2

44

HUỲNH TRỌNG DUY

B2

45

LÂM NGUYỄN DUY

C

46

NGUYỄN KHƯƠNG DUY

C

47

VŨ THỊ DUY

B1

48

MAI TRƯỜNG DUY

B2

49

NGUYỄN HOÀNG TUẤN EM

B2

50

TRẦN HOÀNG EM

B2

51

VÕ THANH GIANG

B2

52

VÕ THỊ TRÀ GIANG

B2

53

LÊ QUANG HOÀI GIANG

B2

54

NGUYỄN QUANG HẢI

B2

55

HUỲNH THỊ MỸ HÂN

B2

56

TRẦN THỊ MINH HẰNG

B2

57

PHAN THỊ HẠNH

B1

58

PHAN VĂN HẬU

B2

59

VÕ XUÂN HIỀN

B2

60

PHẠM TRỌNG HIỆP

B2

61

NGUYỄN HOÀNG TẤN HIẾU

B2

62

TRẦN THANH HIẾU

B2

63

NGUYỄN TRUNG HIẾU

B1

64

NGUYỄN THÀNH HIỂU

B2

65

NGUYỄN THỊ THANH HOÀI

B2

66

NGUYỄN THỊ HỒNG

B2

67

NGUYỄN HUÂN

B2

68

TRẦN KIM HƯNG

B2

69

NGUYỄN ĐỨC DU HƯNG

B1

70

NGUYỄN VĂN HUY

B2

71

BÙI QUỐC HUY

B2

72

PHẠM PHƯỚC HUY

C

73

NGUYỄN ĐỨC HUY

C

74

LÝ KHÁNH HUY

B2

75

NGUYỄN QUANG HUY

B2

76

LÊ QUANG HUY

B2

77

ĐẶNG BÉ HUYỀN

C

78

NGUYỄN VIẾT HUYNH

C

79

MÃ MINH KHA

B2

80

NGUYỄN VĂN KHA

B2

81

LƯƠNG TUẤN KHANH

C

82

PHAN MINH KHÁNH

C

83

NGUYỄN VĂN KHÁNH

B2

84

ĐẶNG QUỐC KHÁNH

B2

85

LĂNG NGỌC KHÁNH

B2

86

VÕ VĂN KHÁNH

B2

87

THẠCH XÂY LA

C

88

PHAN HÀ LÂM

C

89

VÕ THỊ KIM LAN

B2

90

MAI THỊ TUYẾT LAN

B2

91

NGUYỄN THỊ KIM LAN

B2

92

TRẦN VĂN LÊN

C

93

HUỲNH THANH LIÊM

C

94

VÕ HỒNG LIÊM

B2

95

NGUYỄN THỊ MỸ LINH

B2

96

ĐỖ KIỀU LINH

C

97

NGÔ THỊ HẢI LINH

B1

98

NGUYỄN THỊ CẨM LOAN

B2

99

NGUYỄN TÀI LỘC

C

100

NGUYỄN TẤN LỘC

B2

101

LÊ THANH LỘC

C

102

LÊ LỢI

B2

103

MÃ MINH LONG

B2

104

BÙI ĐỨC LONG

B2

105

BÙI MINH LUÂN

B1

106

LÂM PHONG LƯU

B2

107

LÊ KHÁNH LY

B2

108

PHAN THỊ KHÁNH LY

B2

109

VŨ HỮU LÝ

B2

110

PHẠM PHÚC LÝ

B2

111

NGUYỄN THỊ THANH MAI

B1

112

NGUYỄN THỊ BẠCH MAI

B2

113

NGUYỄN LÊ BẢO MINH

B2

114

TRỊNH CÔNG MINH

C

115

LÊ MINH

C

116

TRẦN THỊ KIM MƠN

C

117

LÊ VĂN BÉ MƯỜI

B2

118

TRẦN HOÀI NAM

B2

119

LÊ PHƯƠNG NAM

B2

120

ĐẶNG NGỌC NAM

B2

121

NGUYỄN THỊ THÙY NGA

B2

122

ĐỒNG THỊ NGA

B2

123

BÙI QUỐC NGHĨA

C

124

TRẦN KIẾN NGHIỆP

B2

125

HUỲNH THỊ BÉ NGOAN

B2

126

NGUYỄN BẢO NGỌC

B2

127

KIM PHANH NHÀ

C

128

NGUYỄN THANH NHÀN

C

129

PHAN THỊ HỒNG NHUNG

B1

130

DƯƠNG CHÁNH PHÍ

B1

131

PHAN HOÀNG THÁI PHONG

B2

132

LÊ ĐẶNG THANH PHONG

B2

133

HUỲNH THANH PHONG

B1

134

TRẦN VĂN PHÚ

B2

135

HUỲNH VĂN PHÚC

B1

136

TRƯƠNG THỊ HỒNG PHÚC

B2

137

PHẠM HUY PHÚC

C

138

NGUYỄN TẤN PHÚC

B2

139

LÊ HOÀNG PHÚC

B2

140

QUAN BỮU PHƯỚC

B2

141

VÕ HUỲNH BÍCH PHƯỢNG

B1

142

TRẦN LÝ MINH QUÂN

B2

143

NGUYỄN HUY QUÂN

B2

144

NGUYỄN TRỌNG QUÝ

B2

145

LÊ VĂN QUÝ

C

146

LÂM NGHĨA QUÝ

C

147

HUỲNH VĂN RI

B2

148

THẠCH MA RÍT

B2

149

TRƯƠNG VĂN SANG

C

150

DƯƠNG THANH SANG

B2

151

NGUYỄN SÁU

C

152

NGUYỄN NGỌC SƠN

C

153

TRẦN BÌNH SƠN

B2

154

NGUYỄN VĂN TÀI

C

155

PHAN NGUYỄN TẤN TÀI

B2

156

NGÔ ĐỨC TÀI

B2

157

NGUYỄN THỊ TÁM

B2

158

MAI VĂN TÂM

B2

159

NGUYỄN LINH TÂM

C

160

ĐỖ THÀNH TÂM

C

161

TRẦN HOÀNG THÁM

B2

162

TRẦN VĂN THẮNG

B2

163

PHẠM HỒNG THANH

B2

164

PHẠM HỒNG THANH

B2

165

PHẠM TIẾN THÀNH

C

166

PHẠM CHÍ THÀNH

B2

167

NGUYỄN VĂN THÀNH

B2

168

TRẦN MINH THÀNH

B2

169

ĐỒNG NGUYỄN PHƯƠNG THẢO

B2

170

TẠ NGỌC XUÂN THẢO

B2

171

HÀ THỊ THU THẢO

B1

172

LÊ VĂN THẢO

B2

173

QUÁCH THỊ

C

174

PHẠM THANH THIỀN

B2

175

ĐINH ĐỨC THIỆN

B2

176

TRẦN NGUYỄN QUANG THỊNH

B2

177

NGUYỄN TẤN THỊNH

B2

178

VÕ MINH THÔNG

B2

179

LÊ THÔNG

B2

180

PHẠM MINH THUẬN

C

181

NGUYỄN THỊ THANH THỦY

B2

182

TRẦN NGUYỄN VÂN THY

B2

183

NGUYỄN THỊ THẢO TIÊN

B2

184

NGÔ THỊ CẨM TIÊN

B2

185

LƯƠNG VĂN TIÊN

B2

186

PHẠM VĂN TIẾN

C

187

LÂM VĂN TIẾN

C

188

PHẠM HỮU TOÀN

C

189

ĐẶNG VĂN TƠN

C

190

NGUYỄN VÕ BẢO TRÂN

B1

191

LƯU THỊ QUỲNH TRANG

B2

192

HỒ ĐẶNG DIỄM TRANG

B2

193

HUỲNH THỊ THU TRANG

B2

194

DƯƠNG NGỌC TRANG

B1

195

HỒ THỊ THANH TRANG

B1

196

TRẦN THỊ KIM TRANG

B2

197

BÙI THỊ MINH TRANG

B2

198

PHẠM CHÂU TRIÊM

C

199

LÊ HẢI TRIỀU

B2

200

LÊ THỊ NGUYỆT TRÚC

B2

201

NGUYỄN THỊ THANH TRÚC

B2

202

VÕ HỒNG THANH TRÚC

B1

203

PHAN NHẬT TRUNG

B1

204

LƯU ĐỨC TRUNG

B2

205

TRẦN BÁ TRUNG

B1

206

TRẦN LƯU TRƯỜNG

B2

207

NGUYỄN XUÂN TRUYỂN

C

208

NGUYỄN NGỌC TÚ

B2

209

ĐOÀN VĂN THANH TÚ

B2

210

TRẦN VĂN BÉ TƯ

C

211

TRẦN QUỐC TUẤN

B2

212

TRẦN THANH TUẤN

B2

213

NGUYỄN NGỌC TUẤN

C

214

HUỲNH THANH TUẤN

B2

215

NGUYỄN ANH TUẤN

B2

216

PHẠM NAM TUẤN

B2

217

PHẠM DUY TÙNG

B2

218

NGUYỄN BẢO TƯỜNG

B1

219

LÊ CHÍ TƯỞNG

C

220

NGUYỄN NGỌC TUYÊN

B2

221

TRẦN THỊ MỘNG TUYỀN

B1

222

TRẦN VÕ QUỐC VIỆT

B2

223

TRẦN QUỐC VIỆT

B2

224

NGUYỄN NHẬT HỒNG VIỆT

B2

225

NGUYỄN VĂN VIỆT

C

226

NGUYỄN THANH VŨ

B2

227

LÊ NGUYỄN NGỌC VŨ

C

228

NGUYỄN VĂN NGỌC VŨ

C

229

NGUYỄN MINH VŨ

B2

230

ĐỖ VŨ KHÁNH VY

B2

231

NGUYỄN THỊ THANH YẾN

B2