DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN ĐƯỢC CẤP GIẤY PHÉP LÁI XE NGÀY 24/08/2022

STT Họ và tên Ngày tháng năm sinh Hạng GPLX
1 DƯƠNG TƯỜNG AN 29/05/2002 B1
2 VÕ THÀNH AN 07/01/2001 B2
3 NGUYỄN HOÀNG AN 03/01/1987 B2
4 NGUYỄN QUỐC ANH 30/11/1974 B2
5 NGUYỄN VIỆT ANH 30/11/1993 B2
6 MAI MINH ANH 28/04/1997 B1
7 NGUYỄN TRỌNG ANH 08/09/2000 B2
8 PHAN NAM ANH 10/11/2003 B2
9 NGUYỄN THỊ HOÀNG ANH 07/12/1984 B1
10 NGUYỄN XUÂN BÁCH 19/09/2002 B2
11 TRẦN CÔNG BÁCH 11/07/1996 B2
12 DƯƠNG HOÀNG BẢO 21/02/2002 B2
13 ĐẶNG NGÔ DUY BẢO 17/02/1980 B2
14 NGUYỄN XUÂN BẢO 11/09/1988 B2
15 NGUYỄN THƯỢNG BẢO 28/11/1976 B2
16 LÊ CHÂU BẢO 01/11/1992 B2
17 NGUYỄN VĂN BẠP 01/01/1968 B2
18 TRẦN THỊ NGỌC BÍCH 10/04/1980 B2
19 TRẦN MỘC BÍNH 10/10/1988 B2
20 LÊ CAO THANH BÌNH 29/09/1982 B2
21 HUỲNH NHẬT BÌNH 13/06/1980 B2
22 NGUYỄN THỊ KIM BÔI 23/06/1992 B2
23 LÊ MỘNG CẦM 18/08/1995 B2
24 ĐẶNG NGỌC CHÂU 08/12/1994 B2
25 HUỲNH THỊ THANH CHI 19/02/1977 B2
26 TRẦN CÔNG CHIẾN 02/06/2001 B2
27 LÝ BỈNH CHUNG 19/10/1979 B2
28 CAO VĂN CHUNG 05/07/1985 C
29 HÀ VĂN CHƯƠNG 02/12/2000 C
30 TRẦN THÀNH CÔNG 27/07/1991 B2
31 DƯƠNG TRẦN HOÀNG CƯƠNG 25/08/1994 B2
32 NGUYỄN MINH CƯỜNG 30/05/1992 B2
33 TRẦN THANH CƯỜNG 14/02/2000 C
34 LÊ MINH CƯỜNG 26/11/1991 B2
35 NGUYỄN TẤN ĐẠT 17/07/1989 B2
36 TRƯƠNG THÀNH ĐẠT 20/11/1998 B2
37 ĐÀO DƯƠNG ANH ĐẠT 26/09/2001 B2
38 CAO VĂN ĐẠT 10/10/1988 B2
39 TÔ TRƯƠNG VĨNH ĐẠT 01/10/2001 B2
40 PHẠM HUY HOÀNG ĐẠT 18/02/1986 B2
41 TRẦN THỊ NGỌC DIỄM 02/09/1993 B1
42 NGUYỄN VĂN DIỆN 20/04/1998 B2
43 TRẦN ĐIỀN 06/11/1981 B2
44 LÂM ĐỨC DIỆU 10/01/1983 B2
45 TRẦN HỒNG NHẬT ĐÔNG 23/07/1984 B2
46 TRẦN ĐẠI DŨ 24/10/1996 C
47 HUỲNH MỘNG DỪA 15/03/1988 C
48 THÂN VĂN DŨNG 03/12/1974 B1
49 NGUYỄN VĂN DŨNG 20/04/1973 B2
50 NGUYỄN ĐẠI DƯƠNG 12/11/1992 B2
51 TRẦN VĂN DƯỠNG 21/02/2001 B2
52 NGUYỄN VĂN DUY 15/01/1989 B2
53 NGUYỄN XUÂN ANH DUY 04/03/1988 B2
54 LÊ MỸ DUYÊN 21/07/1993 B1
55 TRẦN VĂN TUẤN EM 14/12/1985 B2
56 NGUYỄN THANH HẢI 28/08/1983 C
57 NGUYỄN DUY HÂN 26/08/1996 B2
58 TRẦN NỮ TỐ HIÊN 19/11/2002 B1
59 MAI THỊ THU HIỀN 17/08/1972 B1
60 NGUYỄN THẾ HIỂN 25/04/1993 B2
61 NGUYỄN HỮU HIỆP 26/11/1984 C
62 NGUYỄN TRỌNG HIẾU 01/01/1989 B2
63 NGUYỄN VĂN HIẾU 03/03/1991 C
64 NGUYỄN TRUNG HIẾU 01/11/1991 B2
65 VÕ THỊ THANH HOA 10/09/1985 B1
66 TRƯƠNG THỊ CẨM HÒA 26/10/1993 B2
67 NGUYỄN NGỌC HÒA 01/02/2000 B2
68 NGUYỄN HẢI HOÀI 02/11/1992 B2
69 NGÔ HOÀNG 30/06/1998 C
70 NGUYỄN HỮU HOÀNG 22/11/1992 B2
71 NGUYỄN HOÀNG 15/03/1988 B2
72 NGUYỄN VĂN HỒNG 18/04/1987 B2
73 CHUNG CÁT HỒNG 01/05/1988 B2
74 ĐÀO THỊ MINH HỒNG 30/09/1975 B1
75 VŨ VĂN HÙNG 22/12/1993 B1
76 TRỊNH NGỌC HƯNG 27/05/1993 C
77 HUỲNH TUẤN HƯỞNG 26/10/2000 B2
78 NGUYỄN HOÀNG VŨ HUY 31/08/2001 B2
79 LÊ BÁ HUY 13/05/1997 B2
80 ĐÀO TRUNG HUY 06/09/2000 B2
81 CAO THỊ PHƯƠNG HUYÊN 15/04/2002 B1
82 PHẠM THỊ HUYỀN 24/01/1990 B2
83 LÊ VĨ KHANG 08/11/1999 C
84 HUỲNH VĂN KHANH 16/11/1981 C
85 PHẠM THỊ VÂN KHANH 24/06/1990 B2
86 LA DUY KHÁNH 16/09/1977 B2
87 TRẦN HUỲNH MINH KHÁNH 05/10/1996 C
88 PHAN SƠN KHOA 01/12/1982 B2
89 VŨ VĂN KIÊN 15/02/1987 B2
90 NGUYỄN HỮU KIÊN 01/09/1992 B2
91 NGUYỄN ANH KIỆT 16/08/1985 B1
92 PHẠM THỊ KIỀU 01/01/1982 B1
93 BÙI THỊ KIM 20/08/1994 B2
94 HUỲNH CÔNG LẬP 27/06/1994 C
95 TRỊNH THANH LIÊM 19/06/1978 C
96 NGUYỄN THỊ THÙY LIÊN 31/05/1992 B2
97 NGUYỄN THỊ NGỌC LIÊN 28/09/1991 B1
98 LÊ THỊ QUỲNH LIỄN 19/05/1988 B1
99 PHẠM VĂN LINH 01/01/1991 C
100 TRẦN YẾN LINH 06/08/1988 B2
101 HOÀNG KHẮC LINH 12/08/1984 B2
102 HÀ GIA KHÁNH LINH 12/05/1998 B1
103 ĐÀO NGUYỄN XUÂN LONG 14/04/2002 B2
104 BÙI MINH LONG 24/05/1989 C
105 NGUYỄN PHƯỚC LONG 20/10/2000 C
106 NGUYỄN VĂN LỰ 24/07/2000 C
107 BÙI VĂN LUÂN 20/10/1998 C
108 PHAN THANH LUÂN 01/04/2000 B2
109 PHAN THÀNH LUÂN 01/01/1990 B2
110 PHAN THỊ LƯU LY 08/06/1995 B2
111 TRỊNH THỊ MAI 08/06/1982 B2
112 PHAN VĂN MINH 26/11/1989 B2
113 ĐỖ QUANG MINH 17/10/1996 B2
114 TRẦN CÔNG MINH 28/04/2002 B2
115 LÊ VĂN MINH 11/12/1985 B2
116 LÊ THỊ HỒNG MINH 28/10/1975 B1
117 HUỲNH VĂN MƯỜI 27/09/1981 B2
118 NGUYỄN THỊ PHONG MỸ 02/09/1992 B2
119 LÊ PHÚC MỸ 09/08/1988 B2
120 TRẦN NHẬT MỸ 17/10/1999 C
121 NGUYỄN HOÀNG NAM 09/02/1997 B2
122 NGUYỄN HỮU NAM 07/04/1988 C
123 DƯƠNG HOÀNG NAM 30/01/1996 B1
124 LÊ THỊ KIM NGÂN 15/06/1997 B1
125 HUỲNH MỸ NGHI 23/06/1980 B2
126 HUỲNH HỮU NGHĨA 18/02/1992 B2
127 NGUYỄN THUỘC NGOAN 01/01/1993 C
128 NGUYỄN THÀNH NGỌC 13/05/1992 B2
129 LÊ NGUYỄN BẢO NGỌC 10/11/2002 B2
130 NGUYỄN THỊ HỒNG NGỌC 17/05/1996 B2
131 LÊ VIỆT NGUYÊN 23/04/1978 B2
132 TÔ BÍCH NGUYÊN 15/06/1989 B2
133 LÊ THẢO NGUYÊN 30/01/1990 B2
134 NGÔ HOÀNG NGUYÊN 15/03/1985 C
135 PHAN THỊ NHÀN 22/04/1984 B1
136 LÝ VY NHÂN 09/12/1984 B2
137 LÂM TRƯỜNG NHẬT 24/02/1991 B2
138 HỒ THỊ TRÚC NHI 21/06/1978 B2
139 PHÙNG YẾN NHI 03/12/2001 B2
140 HOÀNG THỊ NHỊ 20/03/1988 B2
141 TỐNG MINH NHỰT 02/01/1991 C
142 NGUYỄN VĂN PHÁP 25/06/1998 C
143 TRƯƠNG HOÀNG PHI 12/01/1990 B2
144 NGUYỄN HOÀNG PHI 25/05/1995 B2
145 NGUYỄN THANH PHONG 30/09/1999 B2
146 VÕ VĂN PHONG 11/03/1993 B2
147 LÊ THÀNH PHÚ 20/09/1988 B2
148 PHẠM ĐỨC HOÀNG PHÚ 29/02/2000 B2
149 LÊ DUY PHÚ 29/09/1999 B2
150 PHÙNG GIA PHÚC 12/03/1979 B2
151 ĐẶNG HOÀNG PHÚC 05/04/2003 B1
152 NGUYỄN TẤN PHÚC 20/03/1997 C
153 PHẠM HỒNG THANH PHỤNG 28/05/1989 B2
154 NGUYỄN VẠN PHƯỚC 17/08/1992 B2
155 LÂM HUỲNH PHƯỚC 25/09/1992 B2
156 TRẦN THỊ KIM PHƯƠNG 16/06/1995 B2
157 ĐẶNG LÊ ANH PHƯƠNG 05/12/1993 B2
158 NGUYỄN THỊ THÙY PHƯƠNG 20/04/1988 B2
159 ĐỖ THỊ ĐAN PHƯƠNG 01/08/1986 B1
160 TRẦN VĂN PHƯƠNG 01/07/1985 C
161 TRẦN THỊ PHƯỢNG 13/07/1972 B2
162 NGUYỄN TRUNG QUÂN 08/02/1993 B2
163 LÊ PHẠM MINH QUÂN 04/02/1995 B2
164 TRẦN VIẾT MINH QUANG 15/11/1995 B2
165 ĐẶNG BẢO QUỐC 20/07/1989 B2
166 LẠI HOÀNG QUÝ 04/09/1996 B2
167 NGUYỄN VĂN QUYẾT 26/08/1999 B2
168 HỒ TÁ SƠN 01/01/1998 B2
169 TRẦN MINH SƠN 22/03/1977 B2
170 PHẠM HÙNG SƠN 08/03/1988 B2
171 NGUYỄN THANH SƠN 14/05/1968 B2
172 HẮC NGỌC SƠN 05/10/1975 B1
173 ĐỖ CHIẾN TÀI 24/03/1983 C
174 HUỲNH TẤN TÀI 09/04/2002 B2
175 NGUYỄN THỊ NGỌC TÂM 09/08/1992 B2
176 ĐỖ HUY TÂM 17/02/1984 B2
177 LÊ VĂN TÂM 05/10/1993 C
178 PHẠM VĂN TÂN 01/01/1991 B2
179 NGUYỄN VĂN TÂN 22/05/1992 B2
180 TRẦN HOÀNG THÁI 26/01/1988 B2
181 DƯƠNG HOÀNG THÁI 16/10/2002 B2
182 NGUYỄN CHIẾN THẮNG 05/10/2002 B2
183 NGUYỄN THÀNH THẮNG 13/05/2002 B2
184 BÙI NGỌC THẮNG 20/03/2000 B2
185 LÊ THIỆN THANH 24/11/2000 B1
186 BÙI CHÍ THANH 13/11/1988 B2
187 HOÀNG THÁI THANH 12/08/1984 B2
188 NGUYỄN TRUNG THÀNH 09/03/1986 B2
189 ĐẶNG CÔNG THÀNH 01/01/1994 C
190 NGUYỄN HỮU THÀNH 02/02/1982 B2
191 LÊ VĂN THÀNH 10/07/1986 B2
192 DƯƠNG THỊ THẢO 26/03/1999 B2
193 NGUYỄN QUẾ THI 29/07/2000 B2
194 CAO NHẬT THIÊN 15/04/1984 B2
195 NGUYỄN HỮU THỌ 09/09/1992 B2
196 TRƯƠNG THỊ KIM THOA 12/02/1984 B2
197 NGUYỄN HỮU THÔNG 17/05/1996 B2
198 BÙI ĐỖ MINH THƯ 18/09/2001 B2
199 NGUYỄN NGỌC THUẬN 15/05/1993 C
200 BÙI LÊ THUẬN 26/05/1987 B2
201 NGUYỄN ĐÌNH THỨC 24/05/1988 B2
202 PHẠM LÊ HOÀI THƯƠNG 02/02/1991 B2
203 NGUYỄN THỊ THÙY 02/04/1992 B1
204 LÂM NGHĨA TIẾN 04/03/1991 B2
205 NGUYỄN THẾ TIỀN 06/10/1997 C
206 PHẠM HUY TÌNH 09/11/1993 B2
207 TRƯƠNG VĂN TÌNH 03/06/1990 B2
208 NGÔ CHÍ TÌNH 01/01/1992 C
209 NGUYỄN VĂN TÌNH 01/11/1988 B2
210 VÕ THỊ HUYỀN TRÂN 04/07/1989 C
211 NGUYỄN THỊ THANH TRANG 16/05/1983 B2
212 NGUYỄN THU TRANG 30/04/1980 B2
213 PHẠM THỊ THU TRANG 09/02/1995 B1
214 LÊ MINH TRIỀU 28/02/2001 B2
215 NGUYỄN THÀNH TRIỆU 04/08/1994 B2
216 NGUYỄN THỊ THU TRINH 18/07/1977 B1
217 NGUYỄN HỮU TRỌNG 22/08/1995 C
218 TRẦN BÌNH TRỌNG 11/06/1979 B2
219 TRẦN HÀ TRUNG 03/12/1990 B2
220 DƯƠNG NGỌC TRUNG 19/12/1977 B2
221 LÊ TẤN TRUNG 12/08/1981 C
222 PHAN NHẬT TRƯỜNG 28/10/2002 B2
223 NGUYỄN VIỆT TRƯỜNG 25/04/1994 B2
224 ĐỖ ANH TUẤN 18/11/1983 B2
225 HUỲNH ANH TUẤN 08/11/1985 B2
226 TRẦN HOÀNG TUẤN 08/03/1995 B2
227 ĐỒNG LÊ TUẤN 21/11/2000 B2
228 TÔN THẤT TÙNG 16/05/1993 B2
229 LÊ NGUYỄN HOÀNG TUYẾN 04/01/1999 B2
230 PHÙNG QUANG TUYẾN 05/01/1995 B2
231 NGUYỄN NG LOAN ÁNH TUYẾT 21/10/1978 B1
232 TRẦN THỊ HẠ UYÊN 15/02/1996 B2
233 LÊ MAI TÚ UYÊN 05/09/1995 B2
234 HOÀNG ÁI VÂN 01/09/1994 B1
235 BÙI THỊ TƯỜNG VI 21/06/1990 B1
236 TRẦN THẾ VĨ 01/11/1999 C
237 NGUYỄN QUỐC VIỆT 01/01/1987 B2
238 TRƯƠNG PHƯỚC VINH 01/01/1988 B2
239 NGUYỄN TRẦN HOA VINH 11/01/1994 B2
240 NGUYỄN HỮU VINH 06/12/1995 B2
241 LÊ QUANG VINH 02/09/1991 C
242 NGÔ NGỌC VŨ 09/06/2000 C
243 NGUYỄN HOÀNG VŨ 19/08/1980 C
244 NGUYỄN THỊ THỦY VY 13/01/1994 B2
245 NGUYỄN THỊ TƯỜNG VY 02/09/1993 B2
246 ĐINH NGUYỄN THỤY VY 11/05/1987 B1
247 CAO BẮC XUYÊN 19/06/1999 C