Danh sách thi sinh trúng tuyển được cấp giấy phép lái xe ngày 13/03/2021

STT

Họ và tên

Hạng GPLX

1

NGUYỄN HỮU THIÊN ÂN

B2

2

PHẠM THÁI ANH

B2

3

LÊ THỊ THẢO ANH

B2

4

BÙI NGUYỄN PHƯƠNG ANH

B2

5

TRẦN VIỆT ANH

B1

6

LƯU HỒNG ANH

B2

7

ĐỖ LÊ ANH

B2

8

PHAN KHẮC BIÊN

B2

9

LÊ THÁI BÌNH

C

10

LÊ THỊ THANH CA

B2

11

NGUYỄN THỊ HỒNG CHÁNH

B1

12

TRẦN KHÁNH CHI

B2

13

VÕ MINH CHÍ

B2

14

ĐOÀN QUỐC CƯỜNG

C

15

NGUYỄN THANH DÂN

B2

16

NGUYỄN MINH ĐẠT

B2

17

NGUYỄN GIA ĐẠT

B2

18

LÂM KHƯƠNG DI

C

19

HUỲNH BÁ ĐÔN

B2

20

NGUYỄN HUY ĐỨC

C

21

NGUYỄN THANH DŨNG

B2

22

TRỊNH ĐĂNG ANH DŨNG

B2

23

NGUYỄN TIẾN DŨNG

B2

24

PHẠM VĂN DŨNG

B2

25

NGUYỄN QUỐC DƯƠNG

B2

26

NGUYỄN THÁI DUY

B2

27

HUỲNH ĐỨC DUY

B2

28

ĐÀO VŨ DUY

B2

29

ĐỖ ANH DUY

B2

30

HOÀNG HƯƠNG GIANG

B2

31

BÙI THÚY HẢI

B2

32

TRƯƠNG NGUYỄN KIM HẰNG

B2

33

NGUYỄN NGỌC HIẾN

B2

34

VŨ THỊ THU HIỀN

B2

35

NGUYỄN KHÁNH HIỀN

B2

36

VÕ ĐỨC HIỆP

C

37

NGUYỄN VĂN HIẾU

C

38

NGUYỄN TRÍ HIẾU

B2

39

NGUYỄN TRUNG HIẾU

B2

40

LÊ ĐÌNH HIẾU

B2

41

LIM TRỌNG HIẾU

B2

42

LÊ VĂN HIẾU

B2

43

NGUYỄN PHẠM NGỌC HÒA

B2

44

NGUYỄN THU HÒA

B2

45

HUỲNH NGỌC HÒA

C

46

NGUYỄN NHẬT HÒA

C

47

NGUYỄN CÔNG HOAN

B2

48

NGUYỄN VĂN HOÀN

B2

49

NGUYỄN KH. PHƯỢNG HOÀNG

B2

50

PHAN NGỌC HOÀNG

B2

51

NGUYỄN VĂN HÙNG

C

52

LÂM ĐẠO HƯNG

B2

53

NGUYỄN VĂN HƯNG

B2

54

HOÀNG THỊ QUỲNH HƯƠNG

B2

55

NINH BẢO HUY

B2

56

TRANG HỮU HUY

B2

57

BÙI VĂN KHẢI

B2

58

HOÀNG ĐĂNG KHẢI

B2

59

LÊ THỊ MAI KHANH

B2

60

BÙI VĨNH KHIÊM

B2

61

PHẠM ANH KHOA

B2

62

NGUYỄN ĐỖ NGUYÊN KHOA

B2

63

NGUYỄN VĂN KIÊN

B2

64

NGUYỄN DUY LÂN

C

65

NGUYỄN THỊ LIÊM

B2

66

LƯU HOÀNG LINH

B2

67

ĐẶNG HOÀNG LONG

B2

68

TRẦN ĐỨC MINH

B2

69

TRẦN PHƯỚC MINH

C

70

THẠCH RẠCH TÀ NẠ

B2

71

TRẦN THÁI HOÀI NAM

B2

72

NGUYỄN NGỌC BẢO NAM

B2

73

TRẦN THỊ NGA

B2

74

NGUYỄN VĂN NGHÉP

B2

75

LÊ THỊ MỘNG NGHI

B2

76

DƯƠNG HIẾU NGHĨA

C

77

HÀ QUANG NGHĨA

B2

78

VÕ THÚY NGỌC

B2

79

NGUYỄN TUẤN NGỌC

B2

80

NGUYỄN TRỌNG NGUYỄN

C

81

NGUYỄN THANH NHANH

B2

82

HÀ NGỌC HUỲNH NHƯ

B1

83

HUỲNH HOÀNG PHÁT

B2

84

BÙI VŨ NAM PHONG

B2

85

DƯƠNG THANH PHONG

B2

86

VÕ THANH PHONG

B2

87

ĐỖ VĂN PHÚC

B2

88

PHAN NGỌC VĨNH PHÚC

B2

89

TRỊNH TỐ PHƯƠNG

B2

90

ĐẶNG VĂN QUANG

B2

91

TRẦN NGỌC QUANG

B2

92

HUỲNH THANH QUANG

B2

93

NGUYỄN TRỌNG QUÍ

B2

94

LÊ VĂN BẢO QUỐC

B2

95

NGUYỄN THỊ THÚY QUỲNH

B2

96

PHẠM THÀNH THÁI SANG

B2

97

NGUYỄN DIỆP SANG

B2

98

LÝ HOÀNG SƠN

C

99

TẠ NGỌC SƠN

B2

100

NGUYỄN LAM SƠN

B2

101

THÁI TÀI

B2

102

NGUYỄN ANH TÀI

B2

103

LƯƠNG NGỌC TÂN

B2

104

NGUYỄN HOÀNG TÂN

B2

105

NGUYỄN NGỌC THẠCH

B2

106

TẠ TOÀN THẮNG

B2

107

TRẦN CHÍ THÀNH

B2

108

NGUYỄN THỊ THU THẢO

B1

109

ĐỖ HOÀNG PHƯƠNG THI

B2

110

TRẦN VĂN THIỆT

B2

111

PHAN HOÀNG THỊNH

B2

112

NGUYỄN PHÚC THỊNH

B2

113

NGÔ ĐỨC THOẠI

B2

114

MAI THỊ THIÊN THU

B2

115

NGUYỄN THỊ NGỌC THU

B2

116

CHÂU NGỌC THUẬN

B2

117

MA VĂN THUẬN

B2

118

VŨ HOÀNG THỨC

B2

119

TRẦN ĐĂNG TIN

B2

120

NGÔ VÕ THANH TOÀN

C

121

NGUYỄN THỊ THU TRANG

B2

122

HÀ MINH TRIỀU

B2

123

VÕ MINH TRUNG

B2

124

TRẦN NHỰT TRƯỜNG

B2

125

MAI VĂN TRƯỜNG

B2

126

TRẦN DUY TUẤN

B2

127

ĐẶNG THÀNH TUẤN

B2

128

PHẠM NHẬT TUẤN

B2

129

NGÔ NGUYỄN MINH TƯỜNG

B2

130

NGUYỄN THANH TƯỜNG

B2

131

LÂM THƯ VĂN

B2

132

TRẦN THẾ VIÊN

B2

133

NGUYỄN QUỐC VIỆT

B2

134

NGUYỄN QUỐC VIỆT

B2

135

NGUYỄN TUẤN VŨ

B2

136

TRẦN VĂN VŨ

B2

137

DƯƠNG THANH VƯƠNG

B2

138

PHAN QUỲNH VY

B2