DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN ĐƯỢC CẤP GIẤY PHÉP LÁI XE NGÀY 12/12/2022

STT Họ và tên Ngày tháng năm sinh Hạng GPLX
1 TRẦN VĂN ĐÔNG A 11/05/1996 B2
2 ĐOÀN KHƯƠNG AN 01/11/1997 B2
3 NGUYỄN NHẠC THIÊN ÂN 07/04/1986 B1
4 NGUYỄN PHÚC ANH 15/04/1989 C
5 TRẦN QUỐC ANH 16/08/1992 B2
6 DƯƠNG XUÂN BÁ 01/05/1988 C
7 UNG QUÂN BẢO 05/03/1987 B2
8 TRẦN VĂN BÌNH 20/01/1979 B2
9 NGUYỄN VĂN CHÁNH 18/02/1994 B2
10 CAO THỊ HOÀNG CHÂU 19/12/1999 B2
11 VÕ MINH CHÂU 08/09/1993 B2
12 LÊ BẢO CHÂU 22/03/1992 B1
13 NGUYỄN HỒNG CHÂU 22/09/1989 B1
14 TRẦN PHƯƠNG CHI 10/05/1991 B1
15 TRẦN ĐÌNH CHÍNH 15/10/1987 B2
16 ĐOÀN VĂN CHÍNH 26/06/1977 C
17 NGUYỄN VĂN BÉ CHÍNH 12/09/1991 C
18 NGUYỄN ĐỖ DUY CHƯƠNG 19/04/1995 B2
19 NGUYỄN NGỌC CƯƠNG 18/01/1977 B2
20 NGUYỄN NGỌC DÂN 13/08/1989 B2
21 TRỊNH VĂN DÂN 27/10/2002 B2
22 PHẠM LINH ĐAN 28/06/2001 B2
23 GIANG VINH DIỄN 13/11/2001 B2
24 DƯƠNG CHÍ DIỄN 01/01/1998 C
25 ĐOÀN VĂN ĐÔ 26/04/1997 B2
26 PHẠM VĂN ĐOÀN 15/07/1992 C
27 TRẦN BÌNH ĐÔNG 23/02/1978 B2
28 ĐỖ TẤN ĐỒNG 14/07/1996 B2
29 PHẠM VĂN ĐỨC 02/09/1977 C
30 HỒ NGỌC ĐỨC 03/02/1992 B2
31 ĐỖ THỊ PHƯƠNG DUNG 22/11/1993 B1
32 PHAN VĂN DŨNG 15/04/1970 B2
33 TRẦN ĐẠI HỒNG DŨNG 01/06/1972 B2
34 LÊ PHẠM THÙY DƯƠNG 16/01/2000 B2
35 NGUYỄN ĐẮC PHƯƠNG DUY 04/11/1995 B2
36 TRẦN ĐÌNH KHÁNH DUY 18/04/1984 B2
37 LÊ HỒNG THOẠI EM 04/08/1985 C
38 PHAN CẢNH GIANG 01/01/1993 B2
39 TRƯƠNG THỊ THU HÀ 03/09/1984 B2
40 TĂNG VĂN HÀI 16/06/1988 C
41 LÊ TRỌNG HẢI 24/01/1994 B2
42 TRẦN ĐỨC HẢI 24/11/1998 B2
43 ĐOÀN NGỌC HẢI 03/02/1996 B2
44 ĐỖ THANH HẢI 13/04/1990 C
45 CAO VĂN HẢI 04/10/1987 C
46 TRỊNH THỊ THÚY HẰNG 09/08/1991 B1
47 LÂM NHƯ HẠNH 02/12/2002 B1
48 VÕ PHÚC HẬU 01/11/2002 B2
49 SƠN HIỀN 10/09/1994 B2
50 ĐINH HỮU HIỆP 22/08/1983 C
51 PHAN BẢN HIỆP 20/06/1965 B2
52 NGUYỄN TUẤN HIỆP 26/09/2001 B2
53 DƯƠNG VĂN HIẾU 12/03/1993 B2
54 NGUYỄN MINH HIẾU 14/05/1992 C
55 ĐẶNG NGỌC MINH HIẾU 07/04/1994 B2
56 THÁI THỊ MỸ HOA 29/11/1997 B1
57 NGUYỄN VĂN HÒA 19/06/1964 B1
58 NGUYỄN VĂN HÒA 01/01/1987 C
59 NGUYỄN VĂN HÒA 18/01/1990 B2
60 TRẦN VĂN HÒA 26/10/1991 B2
61 ĐẬU THỊ HOÀI 15/11/2001 B2
62 ĐINH CÔNG HOÀNG 14/10/1990 C
63 NGUYỄN MINH HOÀNG 12/06/1990 C
64 MAI NGUYÊN HỒNG 13/04/1983 B2
65 NGÔ ĐỨC HÙNG 01/05/1993 B2
66 NGÔ THANH HÙNG 27/09/1994 C
67 NGUYỄN VĂN HÙNG 19/08/2000 B2
68 PHẠM HUY HÙNG 12/03/1987 C
69 DƯƠNG PHI HÙNG 20/08/2002 B2
70 ĐỖ THỊ THU HƯỜNG 29/11/2000 B2
71 NGUYỄN QUỐC HỮU 03/10/2000 B2
72 NGUYỄN XUÂN HOÀNG HUY 27/12/1996 C
73 NGUYỄN HUỲNH CÔNG HUY 29/04/1995 B1
74 TRẦN KHẢI HUY 14/04/1994 B2
75 NGUYỄN PHẠM GIA HUY 13/05/2003 B2
76 ĐÀO THỊ MINH HUYỀN 27/06/1987 B2
77 NGUYỄN VĨNH KHA 19/08/1993 B2
78 HUỲNH DUY KHÁNH 13/11/1997 B2
79 TRẦN MINH KHÁNH 15/08/1998 C
80 NGUYỄN ANH KHOA 29/03/1996 B2
81 THẠCH KHƯƠNG 01/01/2001 C
82 BÙI THỊ KHUYẾN 06/06/1986 B2
83 NGUYỄN HỮU KIÊN 09/06/1999 B1
84 NGUYỄN TUẤN KIỆT 08/11/2003 B2
85 NGUYỄN THỊ DIỄM KIỀU 15/11/1988 B2
86 TRẦN THỊ DIỄM KIỀU 03/05/1993 B2
87 NGUYỄN VI KIM 05/01/1993 B1
88 LÊ VĂN KÍNH 04/12/1988 B2
89 LÂM SI LA 15/06/1991 C
90 NGUYỄN ĐÌNH LÂM 27/07/1989 B2
91 PHẠM VĂN LANH 05/06/1986 C
92 LÊ THÀNH LIÊM 07/05/1994 B2
93 TRẦN THẾ THÙY LOAN 02/02/1984 B2
94 NGUYỄN HUỲNH THANH LOAN 22/08/1993 B2
95 HÀ THỊ LOAN 01/10/1984 B2
96 NGUYỄN ĐỖ THÙY LỘC 21/09/1991 B1
97 NGUYỄN VĂN LỰC 20/12/1988 B2
98 ĐỒNG HỌC LƯƠNG 12/10/1992 B2
99 MAI THANH LƯU 26/11/1993 B2
100 TRƯƠNG THỊ TRÚC LY 26/12/1992 B1
101 VÕ NGỌC MAI 01/01/1978 B1
102 TỪ THỊ NGỌC MAI 23/02/1999 B1
103 LÊ THỊ XUÂN MAI 21/01/1973 B1
104 PHẠM NGỌC MẪN 12/10/1987 B2
105 NGUYỄN THẾ MẠNH 24/07/1992 B2
106 NGUYỄN THÀNH MINH 06/11/1985 B1
107 LIÊU MƯỚT 01/01/1985 C
108 NGUYỄN HÀ MY 12/11/1992 B2
109 NGUYỄN KIỀU MY 20/07/1995 B1
110 TRẦN HOÀNG NAM 21/06/2000 B2
111 NGUYỄN THANH NGA 07/08/1985 B1
112 PHAN LÊ TRÚC NGÂN 02/07/1988 B2
113 PHẠM THỊ MỘNG NGHI 17/06/1987 B1
114 NGUYỄN TRỌNG NGHĨA 06/01/1993 B2
115 NGUYỄN PHÚ NGHĨA 27/02/1992 B2
116 NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC 09/08/1987 B1
117 LÊ THỊ BẢO NGỌC 07/03/1984 B1
118 TÔN NỮ THANH NGỌC 07/07/2003 B1
119 NGUYỄN THỊ MỸ NGỌC 08/05/1967 B1
120 BÙI NGUYỄN BÍCH NGỌC 13/11/1992 B1
121 LÊ THỊ THANH NHÀN 20/03/1987 B2
122 TRẦN HOÀNG NHÂN 14/12/1993 B2
123 PHẠM HỒNG NHI 03/11/1996 B2
124 BÙI THỊ YẾN NHI 27/04/2002 B2
125 NGUYỄN TẤN NHI 15/10/1993 B2
126 QUÁCH THỊ THÙY NHƯ 23/02/1987 B2
127 VŨ THỊ TUYẾT NHUNG 11/09/1988 B2
128 LÊ NGỌC ÚT Ơ 28/11/1976 C
129 NGUYỄN ĐỨC OANH 15/02/1958 B1
130 NGUYỄN THÁI PHÁP 26/12/1989 C
131 NGUYỄN THUẬN PHÁT 04/07/1999 B2
132 LƯƠNG HỶ PHÁT 29/09/1983 B2
133 NGUYỄN TẤN PHI 20/10/1981 B2
134 TRẦN HỒNG PHI 27/10/1997 B2
135 TRỊNH THỊ DIỄM PHÚC 18/05/1988 B1
136 NGUYỄN HOÀNG PHÚC 08/04/1983 B2
137 MÃ LOAN PHƯƠNG 10/02/1988 B2
138 NGUYỄN THỊ HỒNG PHƯƠNG 26/09/1996 B1
139 NGUYỄN HOÀNG BÍCH PHƯỢNG 27/08/1986 B1
140 VÕ MINH QUÂN 14/12/1992 B2
141 LÊ VƯƠNG QUỐC 26/02/1989 B2
142 UNG ANH QUỐC 14/02/2003 B2
143 NGUYỄN ĐẮC QUÝ 23/03/1998 B2
144 NGUYỄN THỊ TỐ QUYÊN 09/11/1985 B2
145 TRẦN QUỐC SANG 23/04/1999 B2
146 PHẠM ĐÌNH SANG 20/02/1992 B2
147 NGUYỄN THANH SANG 01/01/1992 C
148 MLÔ H SENAIVI 19/04/2001 B1
149 MAI HỮU SỈ 10/02/1984 C
150 ĐIỂU MINH SƠN 01/04/1989 C
151 NGUYỄN THANH SƠN 05/11/1986 B2
152 HUỲNH THANH SƠN 10/02/1994 B2
153 LÊ HỮU TÀI 17/04/1985 B2
154 MAI VĂN TÀI 04/12/1986 B2
155 NGUYỄN LÊ THỊ NHỊ TÂM 09/08/1999 B1
156 BÙI TẤN THIỆN TÂM 16/03/1984 B2
157 HUỲNH TẤN TÂM 28/10/1990 B2
158 NGUYỄN VĂN TẤN 29/12/1983 B2
159 TRẦN QUANG THÁI 24/06/1980 B2
160 LỮ HỌC QUỐC THÁI 16/06/1987 B2
161 BÙI THIỆN THẮNG 27/06/1995 C
162 TRƯƠNG VĂN THẮNG 17/07/1980 C
163 TRẦN THỊ THU THANH 05/04/1994 B2
164 NGUYỄN HÙNG THANH 10/08/1999 B2
165 ĐỖ THỊ NGỌC THANH 11/07/1993 C
166 TRỊNH MINH THÀNH 15/09/1984 B2
167 NGUYỄN VÕ NGỌC TẤN THÀNH 02/12/2002 B2
168 PHAN VĂN THÀNH 29/11/1985 C
169 NGUYỄN BÁ THÀNH 26/08/1993 B2
170 TRẦN HOÀNG THÀNH 03/11/1989 B1
171 PHẠM HOÀNG THẠNH 01/01/1988 C
172 TRẦN THỊ PHƯƠNG THẢO 22/04/1992 B1
173 VÕ HUY THẾ 18/04/1980 C
174 NGÔ ĐỨC THIỆN 15/02/2002 B2
175 NGUYỄN TRƯỜNG THỊNH 01/01/1995 B2
176 NGUYỄN TRẦN PHƯỚC THỌ 01/06/1994 B2
177 VÕ THỊ CẨM THU 14/12/1988 B1
178 NGUYỄN TRẦN MINH THƯ 08/04/1997 B2
179 DƯƠNG V. T. D. MINH THƯ 09/09/1975 B2
180 DOÃN MINH THUẬN 17/05/1997 C
181 ĐẶNG NGUYỄN HOÀI THƯƠNG 15/10/1994 B2
182 NGUYỄN THỊ THANH THÚY 05/01/1992 B2
183 HOÀNG THANH THÚY 21/05/1983 B1
184 TRƯƠNG NGUYỄN THỊ THÙY 22/04/1984 B2
185 NGUYỄN THỊ BÍCH THỦY 09/02/1985 B2
186 TRƯƠNG THỊ BÍCH TIÊN 01/10/1992 B2
187 HỒ PHAN HỮU TIẾN 10/10/1994 B2
188 NGUYỄN VĂN TIẾN 21/09/1983 B1
189 NGUYỄN MINH TIẾN 02/09/1988 B2
190 NGUYỄN VĂN TIẾN 03/12/1992 B2
191 NGUYỄN ĐẶNG TRỌNG TÍN 29/04/1986 B2
192 NGÔ DUY TÍNH 07/03/1998 C
193 ĐOÀN CÔNG TÌNH 01/02/1996 C
194 TRẦN LĂNG TĨNH 05/03/1988 B2
195 NGUYỄN NHỰT TOÀN 09/02/1987 B2
196 LỮ HẢI TOÀN 11/12/1980 B2
197 NGUYỄN VĂN TOÀN 23/05/1991 B2
198 NGUYỄN KIM TRÂM 26/02/2002 B1
199 BÙI THỊ THANH TRANG 07/09/2001 B1
200 MAI THU TRANG 03/06/1986 B2
201 NGUYỄN MINH TRÍ 29/09/2000 B2
202 PHAN PHẠM HỮU TRÍ 15/04/1991 B2
203 TRẦN HỮU TRÍ 01/01/1988 C
204 NGUYỄN MINH HOÀNG TRIẾT 18/05/1981 C
205 LÊ BÁ TRỌNG 28/02/1986 B2
206 NGÔ THANH TRỌNG 16/06/1995 C
207 NGUYỄN MINH TRUNG 08/01/1991 B2
208 NGUYỄN THÀNH TRUNG 19/10/1987 B2
209 LÊ MINH TRUNG 08/01/1992 B2
210 NGUYỄN NHẬT TRƯỜNG 08/11/1997 C
211 MAI THANH TUẤN 07/08/1996 B2
212 PHẠM VĂN TUẤN 08/08/1982 C
213 NGUYỄN VĂN TÙNG 17/03/2000 B2
214 VÕ THÀNH TƯƠI 10/07/1983 C
215 PHÙNG THỊ TUYỀN 13/04/1989 B1
216 NGUYỄN THỤY TỐ UYÊN 29/12/1984 B1
217 NGUYỄN THỤY PHƯƠNG UYÊN 17/08/1983 B1
218 ĐẶNG NGỌC CHU UYÊN 30/09/1996 B1
219 TRẦN THỊ NGỌC VÂN 28/08/1994 B2
220 NGUYỄN QUỐC VIỆT 25/07/1996 B2
221 HOÀNG VĂN VINH 05/05/1992 B2
222 BÙI QUỐC VINH 08/12/1993 B2
223 TRẦN ANH VŨ 18/09/2000 C
224 TRẦN THANH VŨ 11/10/1983 B2
225 TRỊNH DIỆP PHƯƠNG VŨ 01/12/1978 B2
226 LƯƠNG TÔN VỸ 11/12/2000 B1
227 TRẦN KỲ XƯƠNG 15/06/1992 B1
228 NGUYỄN HOÀNG Ý 15/05/1987 C
229 NGUYỄN THỊ YẾN 02/06/1989 B1
230 TRẦN VŨ NGỌC YẾN 13/08/1988 B1
231 ĐẶNG HẢI YẾN 07/02/1985 B2