Danh sách thi sinh trúng tuyển được cấp giấy phép lái xe ngày 08/10/2020

STT Họ và tên Hạng GPLX
1 DƯƠNG HUỲNH VĨNH AN B2
2 PHẠM THÀNH ÂN C
3 LÊ HOÀNG ANH B2
4 PHẠM NGỌC ANH C
5 QUAN KIM ANH B2
6 TRẦN THỊ TUYẾT ANH B2
7 VŨ QUỐC ANH B2
8 PHẠM TRỌNG BÁ B2
9 TRỊNH HỮU BẮC C
10 ĐOÀN VĂN BẠC C
11 TRẦN THANH BÌNH C
12 LÊ VĂN BÌNH C
13 NGÔ XUÂN BÌNH B2
14 PHAN VĂN BÌNH C
15 NGUYỄN VĂN BÔNG B2
16 BÙI VĂN CẢM C
17 NGUYỄN MINH CẢNH C
18 TRẦN THỊ VÂN CHANG B1
19 NGUYỄN QUỐC BẢO CHÁNH B1
20 BÙI KIM CHI B2
21 PHAN THÀNH CHÍ C
22 LÊ MINH CHIẾN C
23 NGUYỄN THANH CHƠN C
24 LÊ CHUẨN B2
25 BÙI MINH CƯỜNG B2
26 NGÔ BÁ CƯỜNG C
27 NGUYỄN QUỐC CƯỜNG B2
28 TRẦN MINH CƯỜNG C
29 DƯƠNG PHÚ CƯỜNG C
30 HOÀNG PHÚ CƯỜNG B2
31 PHAN CHÍ ĐẠI C
32 PHẠM VĂN ĐẢNG C
33 TRẦN TẤN ĐẠT C
34 NGUYỄN VĂN ĐẠT B2
35 PHẠM MINH ĐIỀN C
36 VŨ ĐÌNH ĐIỆN B2
37 NGUYỄN NĂNG ĐỒNG B2
38 TRANG SĨ DŨ B2
39 LÊ KHA DUẪN C
40 KIỀU VĂN ĐỨC B2
41 TRẦN PHƯỚC ĐỨC C
42 NGUYỄN ANH ĐỨC B2
43 PHẠM THỊ THÙY DUNG B2
44 VÕ ANH DŨNG B2
45 LÊ VĂN DŨNG B2
46 TRẦN HÙNG DŨNG B1
47 NGUYỄN VĂN ĐÚNG C
48 PHAN NAM DƯƠNG B2
49 VÕ ĐẠI DƯƠNG C
50 NGUYỄN MINH ĐƯƠNG C
51 PHẠM NGỌC DUY B2
52 VÕ SĨ DUY C
53 KHA TRƯỜNG GIANG C
54 NGUYỄN TRỌNG GIÁP B2
55 ĐỒNG VĂN GIÀU C
56 NGUYỄN HUY HÀ B2
57 PHẠM THỊ NGUYÊN HÀ B2
58 HOÀNG HẢI B2
59 VŨ XUÂN HẢI B2
60 NGUYỄN THANH HẢI C
61 TRẦN THỊ PHƯỢNG HẰNG B2
62 LÝ KIM HẠNH C
63 VÕ THỊ HẠNH B1
64 PHÙNG VĂN HÀO B2
65 ĐOÀN ĐỨC HIỀN B2
66 MAI TRUNG HIẾU B2
67 HOÀNG NHẬT HIẾU B2
68 NGUYỄN MINH HIẾU B2
69 NGUYỄN MINH HIẾU B2
70 VÕ MINH HIẾU B2
71 PHẠM HỒNG HOA B1
72 VĂN THỦY QUÝ HOA B1
73 CHÂU MINH HÓA C
74 PHẠM VĂN HOÀI C
75 NGÔ THẾ HOÀI B2
76 NGUYỄN VĂN HOAN B2
77 NGÔ TIẾN HOÀNG B2
78 LÊ VĂN HOÀNG B2
79 TẠ HUY HOÀNG B2
80 NGUYỄN THANH HOÀNG C
81 NGUYỄN THANH HÙNG C
82 NGUYỄN QUỐC HÙNG B2
83 LÊ QUỐC HÙNG C
84 TRẦN CHÍ HÙNG B2
85 NGUYỄN ĐỨC HƯNG C
86 LÊ XUÂN HƯƠNG C
87 VÕ NGỌC HƯỜNG B1
88 HỒ ĐẠI HỮU C
89 NGUYỄN THANH HUY B2
90 TRẦN BẢO KHÂM C
91 HỒ SỸ KHANH B2
92 BÙI TRUNG KIÊN B2
93 NGUYỄN TUẤN KIỆT C
94 TRẦN THỊ KIỀU B2
95 NGUYỄN THỊ KIỀU B2
96 NGUYỄN VĂN LÂM B2
97 VỎ NGỌC MAI LAN B1
98 HUỲNH THỊ NGỌC LANG B2
99 NGUYỄN THỊ NGỌC LINH B2
100 NGUYỄN BẢO LỘC C
101 NGUYỄN VĂN LỢI B2
102 MAI HUY LỢI B2
103 TĂNG QUÍ LỢI B2
104 VÕ TRƯỜNG LONG C
105 HUỲNH NHẬT LONG C
106 NINH HOÀNG LONG C
107 HUỲNH HOÀNG LONG B2
108 VƯƠNG QUỐC LONG C
109 NGUYỄN THĂNG LONG B2
110 ĐỖ THANH LONG B2
111 NGUYỄN GIÃ LUÂN C
112 NGUYỄN DANH LƯỢNG B2
113 TRẦN NGỌC MẪN B2
114 TRẦN MINH MẪN B2
115 NGUYỄN ĐỨC MẠNH B1
116 NGUYỄN VĂN MẾN C
117 THẠCH MẾN C
118 NGUYỄN NGỌC MINH C
119 VÕ HOÀNG LÊ MINH C
120 NGUYỄN QUANG MINH B2
121 NGÔ TUẤN MINH B2
122 NGUYỄN BÌNH MINH B2
123 NGUYỄN LÊ THANH MỸ B2
124 PHẠM HOÀNG NAM B2
125 NGUYỄN VĂN NAM C
126 TRẦN PHƯƠNG NAM B2
127 VŨ HOÀI NAM B2
128 NGUYỄN ĐỨC NAM B2
129 TRẦN HẰNG NGA B1
130 PHẠM THỊ MỸ NGÂN B2
131 NGUYỄN THỊ HOÀI NGÂN B2
132 LIÊU THANH NGHỊ C
133 HÀ TẤN NGHĨA C
134 NGUYỄN CHÍ NGHĨA B2
135 TRẦN ĐỨC NGHĨA B2
136 LÊ THẾ NGHĨA C
137 HOÀNG TRẦN TUẤN NGỌC B2
138 PHẠM HỒNG NGỌC C
139 NGUYỄN THÀNH NGỌC B2
140 NGUYỄN HỒNG NGỌC B2
141 LÊ THỊ THANH NGỌC B2
142 HOÀNG VĂN NGỌC C
143 NGUYỄN ĐÌNH NGUYÊN B2
144 LÊ HOÀNG BẢO NGUYÊN B2
145 ĐẶNG HOÀNG NHÂN B2
146 LA NGUYỄN THÀNH NHÂN B2
147 NGUYỄN THANH NHÂN B2
148 NGUYỄN THÀNH NHÂN B2
149 ĐỖ NGỘ NHÂN C
150 NGUYỄN VĂN NHÂN C
151 NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG B1
152 TRẦN THỊ TUYẾT NHUNG B1
153 NGUYỄN THANH OAI C
154 CHÂU THANH PHONG B2
155 TRẦN HOÀNG PHONG B2
156 LÊ TẤN PHÚ C
157 HOÀNG VĂN PHÚ B2
158 PHẠM HỒNG THIÊN PHÚ C
159 NGUYỄN HOÀNG PHÚ B2
160 NGUYỄN TẤN PHÚC B2
161 GIANG NGUYỄN TRƯỜNG PHÚC B2
162 NGUYỄN HOÀNG KIM PHÚC B1
163 NGUYỄN THANH THIÊN PHƯỚC B2
164 ĐẶNG BÁ KHÁNH PHƯƠNG B2
165 PHAN VĂN PHƯƠNG C
166 TRẦN THỊ LAN PHƯƠNG B1
167 NGUYỄN HỒNG PHƯƠNG C
168 NGUYỄN THỊ HẢI PHƯƠNG B2
169 BÙI THỊ PHƯỢNG B2
170 LÊ HOÀNG DUYÊN QUÂN C
171 NGUYỄN TẤN QUANG B2
172 LÊ MINH QUANG B2
173 LÝ SI QUĂNG C
174 TIÊU CHẤN QUỐC C
175 VÕ VĂN QUỐC B2
176 HUỲNH VĂN QUỐC C
177 HỨA LÝ QUYỀN C
178 ĐÀO VĂN SANG C
179 PHẠM VĂN SANG B2
180 LƯ HỒNG SÁNG C
181 NGUYỄN HỮU SINH C
182 TRẦN VĂN SƠN C
183 HUỲNH THÁI SƠN C
184 TRẦN MINH TÂM C
185 HUỲNH TRUNG TÂM B2
186 VÕ HỒNG THIÊN TÂM B2
187 PHAN LẠI MINH TÂM B2
188 NGUYỄN THANH TÂM B2
189 HUỲNH PHÚ TÂM B2
190 NGUYỄN VĂN MINH TÂM C
191 NGUYỄN NHẬT TÂN B2
192 NGUYỄN CÔNG TÂN C
193 LÊ DUY TÂN B2
194 NGUYỄN VĂN TẤN B2
195 NGUYỄN PHƯỚC TẤN B2
196 TRẦN VŨ THANH TẤN C
197 HUỲNH QUANG THÁI C
198 QUÁCH MINH THÁI B1
199 NGUYỄN VĂN THÁM C
200 VÕ PHƯỚC THẮNG B2
201 NGUYỄN PHẠM THANH B2
202 NGUYỄN NGỌC THANH C
203 TRẦN VĂN THANH C
204 HÀ NGỌC THÀNH B2
205 NGUYỄN PHI THÀNH B2
206 NGUYỄN THUẬN THÀNH B2
207 NGUYỄN TUẤN THÀNH C
208 BÙI ĐÌNH THẢO C
209 NGUYỄN THANH THIÊN C
210 ĐINH HỮU THỊNH C
211 NGUYỄN THÀNH THỊNH C
212 NGUYỄN HỮU PHÚC THỊNH B2
213 HUỲNH HUỲNH THƠ B1
214 TRẦN PHƯỚC THỌ B2
215 TRẦN THÁI THỌ B2
216 LÊ THỊ THƠM B2
217 NGUYỄN MẠNH THÔNG C
218 LÊ TUẤN THÔNG B2
219 ĐỖ VĂN THỐNG B2
220 PHAN THỊ HOÀNG THU B2
221 BÙI ANH THƯ B2
222 NGUYỄN ĐỖ HOÀNG THUẬN C
223 NGUYỄN VĂN THÙY C
224 ĐỖ THỤY KIỀU TIÊN B1
225 NGUYỄN THANH TOÀN B2
226 NGÔ VĂN TRÀ B2
227 NGUYỄN THỊ THU TRANG B1
228 THI THÀNH TRÍ C
229 NGUYỄN KHÁNH TRÌNH B2
230 NGUYỄN CÔNG TRỊNH C
231 NGUYỄN TRỌNG B2
232 NGÔ QUỐC TRUNG C
233 ĐỖ QUANG TRUNG B2
234 NGUYỄN TIẾN TRUNG B2
235 HUỲNH VĂN BỬU TRƯỜNG B2
236 HUỲNH VĂN TỨ C
237 SƠN PHÚC TỰ C
238 NGUYỄN NGÂN TUẤN C
239 VŨ KIM TUẤN C
240 THÁI ANH TUẤN B2
241 HUỲNH KIM TUẤN B2
242 PHAN MINH TUẤN B2
243 NGÔ DUY TUẤN B2
244 KHUẤT ANH TUẤN B2
245 NGÔ HOÀNG TÙNG B2
246 LƯƠNG VĨNH TƯỜNG C
247 NGUYỄN ĐÌNH TUYỀN B2
248 NGUYỄN VĂN ÚT C
249 PHẠM THỊ HỒNG VÂN B2
250 TRẦN CHẤN VĂN B2
251 BÙI NGUYỄN THẢO VIÊN B2
252 ĐỖ MINH VIỆN B2
253 NGUYỄN VĂN VIỆT C
254 PHẠM HÀ HOÀNG VIỆT B1
255 LÊ VĂN VIỆT B2
256 THẠCH QUỐC VIỆT B2
257 THẠCH VĂN VINH B2
258 NGUYỄN VĂN VŨ C
259 NGUYỄN TRÍ VỮNG C
260 NGUYỄN VŨ HOÀNG VƯƠNG B2
261 NGUYỄN VĂN XUYÊN C